brandy glass
Định nghĩa
Danh từ: Ly rượu brandy: Một loại ly thủy tinh có dạng hình cầu với phần miệng nhỏ, được thiết kế để phục vụ rượu brandy. Hình dạng này giúp tập trung hương thơm của rượu và giữ ấm cho rượu khi uống.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy rót chất lỏng màu hổ phách vào một ly rượu brandy.)
- (Cô ấy xoay nhẹ rượu brandy trong ly rượu brandy của mình để giải phóng hương thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A brandy glass of wine": Một lượng rượu vang tương đương với một ly rượu brandy.
- He ordered a brandy glass of red wine. (Anh ấy gọi một ly rượu vang đỏ với kích cỡ ly rượu brandy.)
Biến thể và từ gần giống
- Brandy snifter (danh từ): Một tên gọi khác của ly rượu brandy, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Tulip glass (danh từ): Một loại ly có hình dạng tương tự, nhưng thường dùng cho rượu vang hoặc bia thủ công.
Từ đồng nghĩa
- Snifter: Ly rượu brandy (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Cognac glass: Ly rượu cognac (một loại brandy cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "brandy glass".)
Thành ngữ liên quan
- "To raise a brandy glass": Nâng ly rượu brandy lên (thường là để chúc mừng hoặc kỷ niệm).
- They raised their brandy glasses in a toast to the newlyweds. (Họ nâng ly rượu brandy của mình lên để chúc mừng cặp vợ chồng mới cưới.)